| Trung tâm Ngoại ngữ Quốc Trí | ||||||||
| DANH SÁCH GIÁO VIÊN | ||||||||
| TT | Họ và tên | Giới tính | Quốc tịch | Chuyên ngành đào tạo | Chứng chỉ đào tạo | Giấy phép lao động | ||
| Số GPLĐ | Từ ngày | Đến ngày | ||||||
| 1 | Đỗ Thành Đạt | Nam | Việt Nam | Đại học Sư phạm TP.HCM - Ngôn ngữ Anh | Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm | |||
| 2 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | Việt Nam | Đại học Ngoại Ngữ Đà Nẵng Tiếng Anh |
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm | |||
| 3 | Nguyễn Nhựt Duy | Nam | Việt Nam | Cao Đẳng Sư Phạm Trung Ương Sư phạm tiếng Anh |
||||
| 4 | Nguyễn Thị Phương Trinh | Nữ | Việt Nam | Đại Học Sài Gòn Sư phạm tiếng Anh |
||||
| 5 | DAVID ANDRIJKO SIMPSON | Nam | Vương Quốc Anh | Tiếng Anh | TEFL | |||
| 6 | JEANEL ANN DELA CRUZ | Nữ | Phi lip pin | Tiếng Anh | TESOL | 079241.000.112 | 02/01/2024 | 09/12/2025 |
| 7 | KRISTINA CASANDRA MARASIGAN | Nữ | Phi lip pin | Tiếng Anh | TESOL | 079241.000.113 | 02/01/2024 | 09/12/2025 |
| 8 | MIHAJLOVIC ALEKSANDAR | Nam | Sec-bi-a | Tiếng Anh | TESOL | 079241.018.828 | 25/12/2024 | 24/12/2026 |
| 9 | MILOS IVANCEVIC | Nam | Sec-bi-a | Tiếng Anh | TESOL | |||
| 10 | MIRSHAKI FATEMEHSADAT | Nữ | I-ran | Tiếng Anh | CELTA | 079241.018.831 | 25/12/2024 | 24/12/2026 |
| 11 | PIENAAR WILNA MARIE | Nữ | Nam phi | Tiếng Anh | TESOL | 079241.018.827 | 25/12/2024 | 24/12/2026 |
| 12 | TONIC JEFFERSON TAMAYO | Nam | Phi lip pin | Tiếng Anh | TESOL | 7352/2023/SLD-TPHCM | 28/08/2023 | 14/07/2025 |
| 13 | TONIC QUEENIE CORPUZ | Nữ | Phi lip pin | Tiếng Anh | TESOL | 5893/2023/SLĐ-TPHCM | 04/07/2023 | 14/07/2025 |
Giáo viên
Ngày đăng:
27/05/2025 11:23 AM